HOSE: VJC

{ChangeIcon}{Price}

{Change} ({PerChange})%

Giá tham chiếu

{BasicPrice}

Giá mở cửa

{OpenPrice}

Cao nhất 52 tuần

{MaxPrice52}

Thấp nhất 52 tuần

{MinPrice52}

{TradingDate}

{LastestTotalSharesOutstanding}
Khối lượng
{MarketCapital}
Giá trị vốn hoá
{TotalAssets}
Giá trị sổ sách
{ForeignRatio}
%
Tỷ lệ sở hữu nước ngoài

THÔNG TIN CỔ PHIẾU

Sàn đang niêm yết
{Exchange}
Ngày niêm yết
{IssueDate}
Khối lượng niêm yết lần đầu
{FirstTotalSharesOutstanding}
Khối lượng niêm yết hiện tại
{LastestTotalSharesOutstanding}
Tổng số cổ phiếu đang lưu hành
{TotalSharesTrading}
Vốn hóa thị trường
{MarketCapital}
Từ ngày
Đến ngày

Biến động giá giao dịch

+/-

Qua 1 tuần

{PerChangeW}

+/-

Qua 1 tháng

{PerChangeM}

+/-

Qua 1 quý

{PerChangeQ}

+/-

Qua 1 năm

{PerChangeY}

+/-

Niêm yết

{PerChangeB}

Cao nhất 52 tuần

{DateMaxPrice}

{MaxPrice52}

Thấp nhất 52 tuần

{DateMinPrice}

{MinPrice52}

Khối lượng giao dịch bình quân/ngày

KLGD/Ngày (1 tuần)

{AvgVolW}

KLGD/Ngày (1 tháng)

{AvgVolM}

KLGD/Ngày (1 quý)

{PerChangeQ}

KLGD/Ngày (1 năm)

{AvgVolY}

Nhiều nhất 52 tuần

{DateMaxVol}

{MaxVol52}

Ít nhất 52 tuần

{DateMinVol}

{MinVol52}

Từ ngày
Đến ngày
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua Khối lượng đặt mua Số lệnh đặt bán Khối lượng đặt bán Mua/Bán KLGD GTGD
Từ ngày
Đến ngày
Ngày Thay đổi Mở cửa Giá cao nhất Giá thấp nhất Đóng cửa Trung bình Khối lượng
Từ ngày
Đến ngày
Ngày Khối lượng được phép mua Khối lượng Giá trị (ĐV: 10000 VNĐ)
Mua Bán Mua - Bán Mua Bán Mua - Bán
Dữ liệu được thể hiện trên trang web này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tham khảo, không phục vụ mục đích giao dịch. Dữ liệu do Vietstock cung cấp và VietJet không trực tiếp cung cấp hoặc lưu trữ các dữ liệu này và không chịu trách nhiệm về tính chính xác, đầy đủ, kịp thời của dữ liệu.
Đặt Vé